Czech Third League22:00 ngày 21/05/2025

Taborsko Akademie
2 - 3

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốCeske Budejovice B
71Chỉ số 2482
6Chỉ số 223
1Chỉ số 210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
233Chỉ số 23243
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
3730127172381992215
Đội hình xuất phát

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rataj#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric fiser#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Dordic#20

B.Dordic#1
B.Dordic#6
B.Dordic#14

B.Dordic#10

B.Dordic#11
B.Dordic#18
Ceske Budejovice B
5329126254710917
Đội hình xuất phát
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas drchal#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ogiomade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
libor bastl#16
libor bastl#20
libor bastl#30
libor bastl#11
libor bastl#22
libor bastl#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B5 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#12#22#30#40#58#60#70
Ceske Budejovice B
#13#21#30#42#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FC Pisek
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou