Egyptian Premier League01:00 ngày 03/11/2025

Ceramica Cleopatra FC
2 - 1

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốPetrojet
69Chỉ số 2531
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
3Chỉ số 30
1Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
130Chỉ số 23111
54Chỉ số 2452
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Kahraba Ismailia0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet1 - 1
Al Ahly FC
ZED FC2 - 1
Petrojet
Al Masry2 - 3
Petrojet
Petrojet0 - 0
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#12#20#31#42#55#60#70
Petrojet
#11#21#30#40#52#60#70
Zamalek SC
Pyramids FC
Pharco
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC