Egyptian Premier League00:00 ngày 30/10/2025

Petrojet
1 - 1

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốAl Ahly FC
7Chỉ số 31
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2496
20Chỉ số 2580
1Chỉ số 215
1Chỉ số 215
6Chỉ số 2217
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1145141817819121140
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.E.Gamal#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

HamedHamdan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Siko Sonko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Siko Sonko#25

Siko Sonko#22

Siko Sonko#77

Siko Sonko#2

Siko Sonko#99
Siko Sonko#39

Siko Sonko#13

Siko Sonko#20

Siko Sonko#15
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-1-4-113062122325571729
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bencharki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mohamed#38

T.Mohamed#9

T.Mohamed#11

T.Mohamed#3

T.Mohamed#28

T.Mohamed#4

T.Mohamed#19

T.Mohamed#31

T.Mohamed#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Petrojet
Al Ahly FC2 - 0
Petrojet
Al Ahly FC4 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 1
Al Ahly FC
Petrojet1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Petrojet
Al Ahly FC2 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
ZED FC2 - 1
Petrojet
Al Masry2 - 3
Petrojet
Petrojet0 - 0
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Ismaily SC0 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Aigle Noir Makamba
Al Ahly FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Aigle Noir Makamba0 - 1
Al Ahly FC
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#11#21#30#47#51#60#70
Al Ahly FC
#11#20#30#42#515#60#70
Modern Sport FC
Pharco
Tala'ea El Gaish