Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 02/02/2025

CD Lugo
3 - 1

CA Osasuna Promesas
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốCA Osasuna Promesas
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
123Chỉ số 23120
56Chỉ số 2459
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-2-3-11223438241022715
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aguilar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Reniero#14
N.Reniero#29

N.Reniero#13

N.Reniero#21

N.Reniero#19
N.Reniero#26

N.Reniero#9
N.Reniero#17
N.Reniero#11
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-3-1-213241837248211620
Đội hình xuất phát

P.Valencia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibaider garriz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Diego Espejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.herrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.lumbreras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Sierra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Osambela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.garcia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
sixtus ogbuehi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arroyo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Arroyo#10

R.Arroyo#9
R.Arroyo#31
R.Arroyo#12

R.Arroyo#5

R.Arroyo#17

R.Arroyo#11

R.Arroyo#23
R.Arroyo#14
R.Arroyo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna Promesas0 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo1 - 4
Cultural Leonesa
Ourense CF2 - 1
CD Lugo
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Ponferradina
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CD Lugo3 - 1
Real Union
Zamora CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Numancia0 - 0
CA Osasuna Promesas
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
Andorra CF7 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas0 - 3
SD Tarazona
CD Arenteiro1 - 1
CA Osasuna Promesas
Athletic Bilbao B0 - 1
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#13#22#30#42#55#60#70
CA Osasuna Promesas
#11#21#30#41#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF
Sestao River Club