Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 25/01/2025

Antequera CF
1 - 0

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antequera CFChỉ sốCD Alcoyano
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
155Chỉ số 23113
1Chỉ số 24
98Chỉ số 2497
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-113241232110571719
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

a.marcelo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Roige#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

xemi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
xemi#30

xemi#20

xemi#18

xemi#8

xemi#22

xemi#23
xemi#27
xemi#15

xemi#1
xemi#14

xemi#6
xemi#29
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-5-1131441832382061119
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Fernández#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#29

M.Losada#5

M.Losada#15
M.Losada#25

M.Losada#7

M.Losada#17
M.Losada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano1 - 1
Antequera CF
Antequera CF0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 1
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
Algeciras1 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
AD Ceuta
AD Alcorcon1 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
Recreativo Huelva
Real Betis B1 - 2
Antequera CF
Real Madrid Castilla1 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 0
UD Ibiza
Yeclano Deportivo1 - 1
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 2
Atletico Sanluqueno
Yeclano Deportivo1 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 1
AD Ceuta
CD Alcoyano1 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal B
Real Betis B4 - 0
CD AlcoyanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antequera CF
#11#20#30#41#51#60#70
CD Alcoyano
#10#20#30#42#54#60#70
Merida AD
UD Marbella
Fuenlabrada
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta