Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 19/01/2025

CD Alcoyano
1 - 0

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AlcoyanoChỉ sốUD Ibiza
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 2389
9Chỉ số 21
37Chỉ số 2432
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-4-213142432365102419
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.A.Laskurain#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Qasmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Losada#12

M.Losada#1
M.Losada#25

M.Losada#11

M.Losada#7

M.Losada#17

M.Losada#8

M.Losada#20
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-1131134241014621187
Đội hình xuất phát

J.Belman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Doménech#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
eugeni#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.López-Pinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Quique#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Quique#1

Quique#17

Quique#16

Quique#22

Quique#20

Quique#9

Quique#23

Quique#12

Quique#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Ibiza1 - 0
CD Alcoyano
UD Ibiza3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza4 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano4 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 2
Atletico Sanluqueno
Yeclano Deportivo1 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 1
AD Ceuta
CD Alcoyano1 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal B
Real Betis B4 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 2
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Recreativo Huelva
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
AD Ceuta3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
UD Marbella
Antequera CF2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Betis B
UB Conquense1 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Alcoyano
#11#21#30#44#59#60#70
UD Ibiza
#10#20#30#43#51#60#70
Fuenlabrada
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta