Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 02/02/2025

Real Murcia
0 - 1

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốCD Alcoyano
3Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
98Chỉ số 2380
7Chỉ số 24
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
35Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-112561827141630712
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.jaso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
antonio toral#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.León#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Boateng#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

l.buron#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

alcaina raul#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alcaina raul#22

alcaina raul#10

alcaina raul#28

alcaina raul#21

alcaina raul#23
alcaina raul#9

alcaina raul#29
alcaina raul#13

alcaina raul#17

alcaina raul#19

alcaina raul#15
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-5-1131441832382061119
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Fernández#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#9

M.Losada#5

M.Losada#15
M.Losada#25

M.Losada#2

M.Losada#1

M.Losada#7

M.Losada#17

M.Losada#24
M.Losada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano0 - 3
Real Murcia
CD Alcoyano2 - 3
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
CD Alcoyano
Real Murcia1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 1
Real Murcia
Real Murcia2 - 3
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
Real Murcia
CD Alcoyano1 - 2
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Yeclano Deportivo0 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
UCAM Murcia1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
Fuenlabrada0 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Real Madrid Castilla
UD Ibiza1 - 2
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 2
Atletico Sanluqueno
Yeclano Deportivo1 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 1
AD Ceuta
CD Alcoyano1 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#10#20#31#44#57#60#70
CD Alcoyano
#11#20#30#42#54#60#70
Merida AD
Algeciras
AD Alcorcon
Real Betis B
UD Marbella
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta