Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 19/01/2025

Merida AD
4 - 2

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốUD Marbella
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 226
29Chỉ số 2435
2Chỉ số 35
64Chỉ số 2376
0Chỉ số 42
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-1131954317281121148
Đội hình xuất phát
d.vicente#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.javier#29
e.javier#7

e.javier#22
e.javier#23

e.javier#18

e.javier#1
e.javier#26
e.javier#15
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-2131420103115619716
Đội hình xuất phát

D.Martin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Acosta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Javier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Hanza#25

D.Hanza#23

D.Hanza#21

D.Hanza#1

D.Hanza#24

D.Hanza#9

D.Hanza#15

D.Hanza#4

D.Hanza#12
D.Hanza#2

D.Hanza#17

D.Hanza#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella1 - 0
Merida AD
Merida AD0 - 0
UD Marbella
UD Marbella3 - 2
Merida AD
Merida AD2 - 2
UD Marbella
UD Marbella2 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Merida AD
UD Marbella1 - 0
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Hercules
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 1
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 0
Merida AD
Merida AD1 - 1
AD Ceuta
AD Alcorcon2 - 2
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Burgos CF
Atletico de Madrid B3 - 2
UD Marbella
UD Marbella0 - 3
Yeclano Deportivo
Hercules2 - 1
UD Marbella
UD Ibiza2 - 0
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#14#21#30#44#53#60#70
UD Marbella
#12#21#32#46#53#60#70
Real Murcia
Antequera CF
Algeciras
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta