Uzbekistan Super League20:00 ngày 10/11/2025

Termez Surkhon
1 - 0

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốShurtan Guzor
9Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2434
148Chỉ số 23129
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-2169954227761821019
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sunnatilla Poyonov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Asadbek karimov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.shamsiev#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Nodirbek·Abdikholikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Karimov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.mukhammadabdurakhmonov#7
a.mukhammadabdurakhmonov#14

a.mukhammadabdurakhmonov#27
a.mukhammadabdurakhmonov#24
a.mukhammadabdurakhmonov#20

a.mukhammadabdurakhmonov#86
a.mukhammadabdurakhmonov#15

a.mukhammadabdurakhmonov#66
a.mukhammadabdurakhmonov#26
Shurtan Guzor
Sơ đồ 4-2-3-1114554223388876249
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.toshkuziev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
bekjon rahmatov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
diyorbek asomiddinov#88 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
islomjon kenzhaboev#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Narzullaev#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Kholdorkhonov#35
P.Kholdorkhonov#7

P.Kholdorkhonov#3

P.Kholdorkhonov#17

P.Kholdorkhonov#19
P.Kholdorkhonov#11
P.Kholdorkhonov#70

P.Kholdorkhonov#21
P.Kholdorkhonov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 5
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Neftchi Fergana2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Shurtan Guzor4 - 3
FC OKMK Olmaliq
Shurtan Guzor0 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan GuzorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#11#20#30#43#56#60#70
Shurtan Guzor
#10#20#30#41#51#60#70
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
Xorazm Urganch