Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 26/04/2025

BSC Young Boys U21
3 - 1

Anthony Sirufo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BSC Young Boys U21Chỉ sốAnthony Sirufo
57Chỉ số 2543
91Chỉ số 23138
4Chỉ số 213
51Chỉ số 2490
0Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-11201552867121121
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Keeto thermoncy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
f.jacquesbomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Noe tschanz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
d.borgesmouta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gennaro sluis der van#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Daniel Mendes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Radovanovich#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Radovanovich#3
E.Radovanovich#16
E.Radovanovich#4
E.Radovanovich#19
E.Radovanovich#9
E.Radovanovich#18
E.Radovanovich#14
Anthony Sirufo
Sơ đồ 3-1-4-212215191814101126218
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
florent hushi#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
noha sylvestre#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mouhamed coulibaly#7
mouhamed coulibaly#24
mouhamed coulibaly#2
mouhamed coulibaly#6
mouhamed coulibaly#16
mouhamed coulibaly#4

mouhamed coulibaly#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anthony Sirufo0 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U216 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo4 - 1
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
FC Paradiso1 - 1
BSC Young Boys U21
FC Basel B1 - 1
BSC Young Boys U21
Bavois1 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 1
Bulle
Vevey Sports1 - 3
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Kriens
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Basel B2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-JonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BSC Young Boys U21
#13#21#30#43#54#60#70
Anthony Sirufo
#11#20#30#41#513#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain
FC Baden 1897
Lugano U21