Switzerland Divison 1 League22:00 ngày 15/03/2025

FC Rapperswil-Jona
3 - 1

BSC Young Boys U21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-5-11828135370662682711
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Padula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Helaku schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

DimitriVolkart#27 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Wiskemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Wiskemann#1

M.Wiskemann#45

M.Wiskemann#9
M.Wiskemann#22
M.Wiskemann#19

M.Wiskemann#6

M.Wiskemann#21
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-11205213682141019
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Stevan raicevic#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
f.jacquesbomo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Chaiwa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
elio rufener#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#7
felix#18
felix#12
felix#15
felix#16
felix#17
felix#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BSC Young Boys U211 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 1
FC Rapperswil-Jona
BSC Young Boys U211 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 3
FC Rapperswil-Jona
BSC Young Boys U215 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
Bulle1 - 2
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Luzern U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
Vevey Sports
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
BSC Young Boys U213 - 0
Lugano U21
Kriens3 - 0
BSC Young Boys U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapperswil-Jona
#13#23#30#43#50#60#70
BSC Young Boys U21
#11#20#30#43#50#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil