Switzerland Divison 1 League20:00 ngày 22/03/2025

BSC Young Boys U21
1 - 0

FC Luzern U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
BSC Young Boys U21Chỉ sốFC Luzern U21
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
2Chỉ số 216
55Chỉ số 2545
69Chỉ số 2461
131Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-112015526819101117
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Keeto thermoncy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Noe tschanz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Imeri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Males D.#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
gennaro sluis der van#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Nicolo·Urbano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nicolo·Urbano#12
Nicolo·Urbano#9
Nicolo·Urbano#14
Nicolo·Urbano#21
Nicolo·Urbano#18
Nicolo·Urbano#7
FC Luzern U21
Sơ đồ 4-1-2-31354261081197
Đội hình xuất phát
J.Bock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Britschgi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
haag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Urtic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
studer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.zaric#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
manuel lucas ferreira silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
knaak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Marvin bieri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Breedijk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.komatovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.komatovic#16
d.komatovic#13
d.komatovic#14
d.komatovic#17
d.komatovic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Luzern U213 - 1
BSC Young Boys U21
FC Luzern U214 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Luzern U21
FC Luzern U214 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 2
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 2
FC Luzern U21
BSC Young Boys U213 - 1
FC Luzern U21
FC Luzern U212 - 3
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
Vevey Sports
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
BSC Young Boys U213 - 0
Lugano U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Luzern U21
FC Luzern U210 - 2
Bulle
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
FC Paradiso2 - 2
FC Luzern U21
FC Luzern U212 - 2
FC Basel B
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Luzern U21
Rheindorf Altach5 - 1
FC Luzern U21
Bavois0 - 1
FC Luzern U21
SC Cham3 - 4
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Grand SaconnexĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BSC Young Boys U21
#11#20#30#42#54#60#70
FC Luzern U21
#10#20#30#42#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Kriens