Switzerland Divison 1 League19:00 ngày 06/04/2025

BSC Young Boys U21
1 - 2

SC Cham
Thống kê
Thống kê trận đấu
BSC Young Boys U21Chỉ sốSC Cham
7Chỉ số 29
131Chỉ số 2383
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
68Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-11202143681110719
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

b.tanguyzoukrou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Stevan raicevic#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chaiwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
elio rufener#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
e etoski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
d.borgesmouta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#2
felix#14
felix#18
felix#15
felix#16
felix#5
felix#17
SC Cham
Sơ đồ 4-1-4-111384211617101975
Đội hình xuất phát
patrick zajac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Simon tschopp#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pauli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
florian schuler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lujić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.fluhmann#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Loosli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.pasquarelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
ajdin bajric#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.S.ouedraogo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Franek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Franek#23
C.Franek#24

C.Franek#39
C.Franek#11

C.Franek#3

C.Franek#20

C.Franek#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cham0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
SC Cham
SC Cham6 - 2
BSC Young Boys U21
SC Cham5 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 1
SC Cham
SC Cham3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 3
SC Cham
SC Cham1 - 3
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
SC Cham
SC Cham2 - 1
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
Vevey SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cham
SC Cham1 - 1
Bulle
Vevey Sports3 - 2
SC Cham
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
SC Cham1 - 1
FC Basel B
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
Bavois0 - 0
SC Cham
SC Cham3 - 3
Kriens
SC Cham3 - 4
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC ChamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BSC Young Boys U21
#11#21#30#43#57#60#70
SC Cham
#12#22#30#44#59#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Baden 1897
Lugano U21