Switzerland Divison 1 League23:00 ngày 18/04/2025

FC Paradiso
1 - 1

BSC Young Boys U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ParadisoChỉ sốBSC Young Boys U21
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2391
4Chỉ số 31
44Chỉ số 2430
5Chỉ số 227
5Chỉ số 28
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Paradiso
Sơ đồ 3-4-1-213344528654241039
Đội hình xuất phát

M.Gomis#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davud sylaj#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

s.carridelli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Miranda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.M.Schelotto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Simo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Guidotti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bollati#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Centinaro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
e.rossier#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Djorkaeff#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Djorkaeff#1
O.Djorkaeff#22

O.Djorkaeff#9
O.Djorkaeff#20

O.Djorkaeff#12
O.Djorkaeff#77
O.Djorkaeff#67
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-1120155386210719
Đội hình xuất phát
jasha bracher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Keeto thermoncy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
f.jacquesbomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Noe tschanz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
d.borgesmouta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#12
felix#16
felix#4
felix#18
felix#14
felix#11
felix#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BSC Young Boys U211 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U210 - 0
FC ParadisoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Paradiso
Bulle1 - 2
FC Paradiso
FC Paradiso1 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 1
Kriens
FC Basel B0 - 3
FC Paradiso
Bavois1 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
FC Paradiso2 - 2
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC ParadisoĐối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
FC Basel B1 - 1
BSC Young Boys U21
Bavois1 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Paradiso
#11#20#30#44#55#60#70
BSC Young Boys U21
#11#20#30#41#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Baden 1897
Lugano U21