Switzerland Divison 1 League20:30 ngày 23/03/2025

Anthony Sirufo
3 - 1

Bavois
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anthony SirufoChỉ sốBavois
10Chỉ số 221
42Chỉ số 2421
97Chỉ số 2361
12Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Anthony Sirufo
Sơ đồ 3-4-311521910751862611
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Romain baume#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Alshikh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed boukaoui#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Bavois
Sơ đồ 4-3-313252223168101772924
Đội hình xuất phát
maxime brenet#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thierno diallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
miguel rodrigues#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Oumar sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Getaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Theo·Rochat#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Iseni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Idriz·Bega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
a.alvarez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

R.Mobulu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ouhafsa#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bavois1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
Bavois
Bavois2 - 3
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Concordia
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bavois
Bavois1 - 0
FC Paradiso
FC Basel B3 - 1
Bavois
Bavois0 - 0
Kriens
Bavois0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex5 - 1
Bavois
Meyrin1 - 0
Bavois
Monthey1 - 1
Bavois
Bavois4 - 3
Echallens
Vevey Sports1 - 2
Bavois
Bulle1 - 3
BavoisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anthony Sirufo
#13#21#30#42#512#60#70
Bavois
#11#20#31#43#52#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Servette U21
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain
BSC Young Boys U21
FC Baden 1897
Lugano U21