Switzerland Divison 1 League20:30 ngày 23/02/2025

Anthony Sirufo
2 - 1

FC Rapperswil-Jona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anthony SirufoChỉ sốFC Rapperswil-Jona
3Chỉ số 22
88Chỉ số 2376
4Chỉ số 36
26Chỉ số 2429
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Anthony Sirufo
Sơ đồ 4-4-2126154192210818711
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Suleyman turkes#24
Suleyman turkes#14
Suleyman turkes#16

Suleyman turkes#5
Suleyman turkes#2
Suleyman turkes#6
FC Rapperswil-Jona
Sơ đồ 4-1-2-3182352836668701145
Đội hình xuất phát

A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.pousa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Yesilcayir#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Y.Marchand#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Helaku schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Wiskemann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Crescenti#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Crescenti#19

F.Crescenti#27
F.Crescenti#26

F.Crescenti#1

F.Crescenti#21
F.Crescenti#22
F.Crescenti#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 4
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Concordia
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SG
Breitenrain2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897
Anthony Sirufo0 - 2
BSC Young Boys U21
Lugano U211 - 0
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona0 - 0
FC Paradiso
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Thun2 - 2
FC Rapperswil-Jona
Bavois0 - 1
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona0 - 2
Kriens
Zurich B team2 - 3
FC Rapperswil-Jona
FC Rapperswil-Jona1 - 0
FC Biel-Bienne 1896Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anthony Sirufo
#12#21#30#44#53#60#70
FC Rapperswil-Jona
#11#20#30#44#52#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
Bulle