Switzerland Divison 1 League20:30 ngày 09/03/2025

Anthony Sirufo
0 - 3

Grand Saconnex
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anthony SirufoChỉ sốGrand Saconnex
60Chỉ số 2379
18Chỉ số 2431
4Chỉ số 36
5Chỉ số 225
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 215
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Anthony Sirufo
Sơ đồ 3-3-2-211541910218622117
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romain baume#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed boukaoui#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Shala#23

A.Shala#9
A.Shala#20
A.Shala#14

A.Shala#5
A.Shala#27
A.Shala#16
Grand Saconnex
Sơ đồ 4-1-2-1-2144418776998799111
Đội hình xuất phát
andre pinheiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nsakala#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rezzonico#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Enzo·Adeagbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
carlos borges#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
edgar santos dos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
v.rahimi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.B.Dega#87 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Nathan kahumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Regillo#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Sghaier yannis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Sghaier yannis#80
Sghaier yannis#13

Sghaier yannis#10
Sghaier yannis#34
Sghaier yannis#26
Sghaier yannis#15
Sghaier yannis#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Concordia
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SG
Breitenrain2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grand Saconnex
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
FC Basel B2 - 4
Grand Saconnex
Grand Saconnex5 - 1
Bavois
Grand Saconnex3 - 1
Grand-Lancy
Grand Saconnex0 - 2
Kriens
FC Luzern U211 - 1
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 0
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team2 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex2 - 3
FC Biel-Bienne 1896Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anthony Sirufo
#10#20#31#44#54#60#70
Grand Saconnex
#13#22#30#46#53#60#70
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
Bulle
BSC Young Boys U21
Lugano U21