Switzerland Divison 1 League22:00 ngày 15/03/2025

SC Cham
3 - 2

Anthony Sirufo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC ChamChỉ sốAnthony Sirufo
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
37Chỉ số 2444
4Chỉ số 2111
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cham
1951721393784301
Đội hình xuất phát
ajdin bajric#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Franek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Loosli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lujić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mark·Marleku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabio niederhauser#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.S.ouedraogo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pauli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
florian schuler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vogele#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick zajac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

patrick zajac#6
patrick zajac#20

patrick zajac#16
patrick zajac#24
patrick zajac#23

patrick zajac#29

patrick zajac#27
Anthony Sirufo
2422111874108152619
Đội hình xuất phát
Mael Zaugg#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Sofiane achour#9
Sofiane achour#21

Sofiane achour#5
Sofiane achour#2
Sofiane achour#6
Sofiane achour#14
Sofiane achour#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anthony Sirufo0 - 1
SC Cham
SC Cham1 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 3
SC Cham
Anthony Sirufo2 - 0
SC Cham
SC Cham0 - 2
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cham
FC Paradiso0 - 0
SC Cham
SC Cham1 - 1
FC Basel B
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
Bavois0 - 0
SC Cham
SC Cham3 - 3
Kriens
SC Cham3 - 4
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona1 - 2
SC Cham
SC Cham2 - 4
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18964 - 1
SC Cham
SC Cham0 - 2
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Concordia
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo3 - 1
Bruhl SG
Breitenrain2 - 0
Anthony SirufoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cham
#13#23#30#43#54#60#70
Anthony Sirufo
#12#21#30#42#55#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
Bulle
BSC Young Boys U21
FC Baden 1897
Lugano U21