Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 02/03/2025

FC Biel-Bienne 1896
2 - 1

BSC Young Boys U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốBSC Young Boys U21
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2398
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 226
54Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 5-4-1261465323771089311
Đội hình xuất phát

B.Roth#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
lion oliveira de#3 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Coulibaly#93 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sartoretti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sartoretti#15
M.Sartoretti#27
M.Sartoretti#17
M.Sartoretti#30
M.Sartoretti#67
M.Sartoretti#22

M.Sartoretti#68
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-4-1-11205213118621019
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Stevan raicevic#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

janis luthi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Noe tschanz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
f.jacquesbomo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#17
felix#18
felix#9
felix#14
felix#12
felix#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BSC Young Boys U213 - 0
FC Biel-Bienne 1896
BSC Young Boys U211 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18961 - 2
BSC Young Boys U21
FC Biel-Bienne 18963 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18964 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U214 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18965 - 0
Stade Payerne
FC Biel-Bienne 18963 - 5
Aarau
Young Boys6 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Langenthal0 - 6
FC Biel-Bienne 1896
Anthony Sirufo5 - 1
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
Vevey Sports
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
BSC Young Boys U213 - 0
Lugano U21
Kriens3 - 0
BSC Young Boys U21
Bulle2 - 0
BSC Young Boys U21
Anthony Sirufo0 - 2
BSC Young Boys U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Biel-Bienne 1896
#12#20#30#42#57#60#70
BSC Young Boys U21
#11#20#30#40#52#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
Grand Saconnex
FC Paradiso
SC Cham
Bavois
FC Luzern U21
Zurich B team