Switzerland Divison 1 League00:30 ngày 10/04/2025

Anthony Sirufo
1 - 0

Kriens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anthony SirufoChỉ sốKriens
5Chỉ số 33
43Chỉ số 2433
9Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2378
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Anthony Sirufo
Sơ đồ 3-4-317151941011222189
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
noha sylvestre#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kury#9 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kury#24
J.Kury#25
J.Kury#16
J.Kury#6

J.Kury#26

J.Kury#5
Kriens
Sơ đồ 3-4-1-222164242328132730219
Đội hình xuất phát

L.Hunn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
stiljan gegaj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Fäh#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Timo harperink#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Julian·Herrmann#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.kadima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Schwegler#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Siegrist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Jorge facal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Slišković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Slišković#1

L.Slišković#19
L.Slišković#2
L.Slišković#7

L.Slišković#10

L.Slišković#20
L.Slišković#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kriens1 - 1
Anthony Sirufo
Kriens6 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 2
Kriens
Anthony Sirufo1 - 1
Kriens
Kriens2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo3 - 0
Kriens
Kriens0 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 1
Kriens
Kriens1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 1
KriensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Basel B2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 1
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo2 - 0
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kriens
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Paradiso0 - 1
Kriens
Kriens4 - 2
Bruhl SG
FC Basel B2 - 1
Kriens
Kriens3 - 0
Breitenrain
Bavois0 - 0
Kriens
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
SC Cham3 - 3
Kriens
Kriens2 - 2
Lugano U21
Kriens0 - 2
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anthony Sirufo
#11#21#30#44#52#60#70
Kriens
#10#20#30#43#54#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
Bulle
BSC Young Boys U21