Switzerland Divison 1 League00:30 ngày 10/04/2025

Bavois
1 - 0

BSC Young Boys U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
BavoisChỉ sốBSC Young Boys U21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23160
4Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
75Chỉ số 2490
6Chỉ số 216
1Chỉ số 31
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Bavois
Sơ đồ 5-3-21325221523161886729
Đội hình xuất phát
maxime brenet#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thierno diallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
miguel rodrigues#22 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.ivanov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Oumar sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Getaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
lucas ribeiro#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Theo·Rochat#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mandaka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
a.alvarez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Mobulu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mobulu#20
R.Mobulu#17
R.Mobulu#19
R.Mobulu#10
R.Mobulu#26
R.Mobulu#3

R.Mobulu#24
BSC Young Boys U21
Sơ đồ 4-2-3-1120543862101119
Đội hình xuất phát
A.Bajrami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kabeya#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
t.murith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Stevan raicevic#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Smith#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
f.jacquesbomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Noe tschanz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ciril Andri Pahud#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lutfi Dalipi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel azevedo de#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
felix#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
felix#7
felix#14
felix#18
felix#21
felix#16
felix#15
felix#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BSC Young Boys U211 - 2
Bavois
Bavois7 - 2
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U212 - 1
Bavois
Bavois1 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U214 - 1
Bavois
BSC Young Boys U211 - 2
Bavois
BSC Young Boys U211 - 1
Bavois
Bavois2 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 3
Bavois
Bavois1 - 2
BSC Young Boys U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bavois
Bulle1 - 1
Bavois
Bavois2 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
Bavois1 - 0
FC Paradiso
FC Basel B3 - 1
Bavois
Bavois0 - 0
Kriens
Bavois0 - 0
SC Cham
Grand Saconnex5 - 1
Bavois
Meyrin1 - 0
Bavois
Monthey1 - 1
BavoisĐối chiếu
Phong độ gần đây của BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SG
Breitenrain0 - 0
BSC Young Boys U21
BSC Young Boys U213 - 4
FC Portalban/Gletterens
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bavois
#11#20#30#41#55#60#70
BSC Young Boys U21
#10#20#30#41#57#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Servette U21
Echallens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Baden 1897
Lugano U21