Uganda Premier League20:00 ngày 10/05/2025

Bright Stars FC
1 - 5

NEC FC Bugolobi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốNEC FC Bugolobi
0Chỉ số 222
5Chỉ số 26
42Chỉ số 2477
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
162Chỉ số 23249
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
816229103212651825
Đội hình xuất phát
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.F.Kizanyiro#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noordin bunjo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaryan badoni#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khamis atari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha khasim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nsereko#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.kamya#4
s.kamya#7
s.kamya#6
s.kamya#17
s.kamya#12
s.kamya#11
s.kamya#24
NEC FC Bugolobi
1952492121084237
Đội hình xuất phát
k.samson#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.okocha#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mugalu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emmanuel ajo#15
emmanuel ajo#27
emmanuel ajo#3
emmanuel ajo#29
emmanuel ajo#0

emmanuel ajo#22
emmanuel ajo#12
emmanuel ajo#14
emmanuel ajo#28
emmanuel ajo#6
emmanuel ajo#20
emmanuel ajo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi0 - 0
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Defense forces1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 1
Express FC
Lugazi Municipal FC3 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 0
Wakiso Giants FC
URA Kampala4 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 1
BUL FC
Mbarara City FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC3 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Defense forces0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#11#20#30#42#55#60#70
NEC FC Bugolobi
#15#22#30#42#56#60#70