Uganda Premier League20:00 ngày 14/03/2025

Bright Stars FC
1 - 3

SC Villa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốSC Villa
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2489
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 214
1Chỉ số 27
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
24221213569204811
Đội hình xuất phát
d.were#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paskali oketcho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mandela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D kiiza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Senkatuka#3
N.Senkatuka#7
N.Senkatuka#10
N.Senkatuka#23
N.Senkatuka#21
N.Senkatuka#18
N.Senkatuka#25
N.Senkatuka#28
N.Senkatuka#15
N.Senkatuka#16
N.Senkatuka#2
N.Senkatuka#29
SC Villa
23104165391589622
Đội hình xuất phát
m.kibirige#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.P.Kakande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey lubangakene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyrus kibande#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.lwanga#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sula matovu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mulimi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ngonde#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Francis onekalit#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon semayange#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aslam ssemakula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aslam ssemakula#18
Aslam ssemakula#26
Aslam ssemakula#32
Aslam ssemakula#24
Aslam ssemakula#17
Aslam ssemakula#13
Aslam ssemakula#19
Aslam ssemakula#21
Aslam ssemakula#20
Aslam ssemakula#7
Aslam ssemakula#0
Aslam ssemakula#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Villa2 - 2
Bright Stars FC
SC Villa1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 2
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 0
SC Villa
SC Villa0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 2
SC Villa
SC Villa2 - 1
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Villa
SC Villa0 - 2
Maroons
Defense forces2 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
Express FC
Wakiso Giants FC1 - 1
SC Villa
Seeta United0 - 3
SC Villa
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
SC Villa1 - 0
URA Kampala
Kampala City Council FC1 - 1
SC Villa
SC Villa1 - 1
Uganda Police FC
SC Villa1 - 1
Lugazi Municipal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#11#21#30#41#51#60#70
SC Villa
#13#22#30#41#57#60#70
Mbale Heroes FC