Uganda Premier League20:00 ngày 30/04/2025

Mbarara City FC
1 - 2

NEC FC Bugolobi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbarara City FCChỉ sốNEC FC Bugolobi
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
39Chỉ số 2455
3Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
58Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbarara City FC
25263091020232119133
Đội hình xuất phát
n.jimmy#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Mafabi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kitegenyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.jurua#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulambuzi hamza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.adinho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kimera#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.othieno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin owalamu#11
martin owalamu#12
martin owalamu#18
martin owalamu#6
martin owalamu#4
martin owalamu#5
martin owalamu#24
martin owalamu#15
martin owalamu#1
martin owalamu#28
martin owalamu#16
NEC FC Bugolobi
279415281410162195
Đội hình xuất phát
james jarienko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isma kawawulo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kulanga#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mugalu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim musa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.thembo#21
i.thembo#29
i.thembo#24
i.thembo#3
i.thembo#11
i.thembo#7
i.thembo#23
i.thembo#8
i.thembo#1
i.thembo#6
i.thembo#18

i.thembo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
NEC FC Bugolobi
Mbarara City FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi0 - 0
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Kampala City Council FC1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
SC Villa
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
URA Kampala
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forcesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC3 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Defense forces0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbarara City FC
#11#20#30#42#53#60#70
NEC FC Bugolobi
#12#20#30#41#55#60#70