Uganda Premier League23:00 ngày 10/04/2025

NEC FC Bugolobi
2 - 1

Airtel Kitara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC FC BugolobiChỉ sốAirtel Kitara FC
3Chỉ số 222
3Chỉ số 22
38Chỉ số 2431
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
87Chỉ số 2374
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC FC Bugolobi
247234814182131917
Đội hình xuất phát
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gideon odongo#3
gideon odongo#16
gideon odongo#10
gideon odongo#28
gideon odongo#6
gideon odongo#1
gideon odongo#15
gideon odongo#20
gideon odongo#11
gideon odongo#0

gideon odongo#22
gideon odongo#12
Airtel Kitara FC
1322715166273951023
Đội hình xuất phát
c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ssematimba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jude ssemugabi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Okwalinga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aheebwa#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaddu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kabon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.ndihabwe#19
d.ndihabwe#2
d.ndihabwe#11
d.ndihabwe#9
d.ndihabwe#32
d.ndihabwe#18
d.ndihabwe#21
d.ndihabwe#14
d.ndihabwe#30
d.ndihabwe#34
d.ndihabwe#1
d.ndihabwe#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Airtel Kitara FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi0 - 1
Airtel Kitara FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
NEC FC Bugolobi
Airtel Kitara FC2 - 0
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
Defense forces0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
UCU Cardinals0 - 4
NEC FC Bugolobi
Mbale Heroes FC0 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
URA Kampala
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Defense forces0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
SC Villa
Wakiso Giants FC0 - 0
Airtel Kitara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC FC Bugolobi
#12#21#31#42#53#60#70
Airtel Kitara FC
#11#21#30#43#53#60#70
Vipers SC