Uganda Premier League23:00 ngày 07/05/2025

NEC FC Bugolobi
1 - 1

BUL FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC FC BugolobiChỉ sốBUL FC
1Chỉ số 211
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
2Chỉ số 32
0Chỉ số 220
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC FC Bugolobi
161415823182924519
Đội hình xuất phát
Ibrahim musa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Isma kawawulo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.sebwalunyo#7
h.sebwalunyo#27
h.sebwalunyo#20
h.sebwalunyo#1
h.sebwalunyo#6
h.sebwalunyo#28
h.sebwalunyo#10

h.sebwalunyo#22
h.sebwalunyo#21
h.sebwalunyo#29
h.sebwalunyo#3
h.sebwalunyo#11
BUL FC
22818231442625161521
Đội hình xuất phát
R.Kalyowa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.orit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.najib#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim ndugwa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal ngobi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ochungo thomas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hillary onek#11
hillary onek#17
hillary onek#2
hillary onek#28
hillary onek#7
hillary onek#27
hillary onek#1
hillary onek#20
hillary onek#19
hillary onek#10
hillary onek#52
hillary onek#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi1 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi
Mbarara City FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Mbale Heroes FC
Vipers SC3 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Defense forces0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Maroons1 - 3
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC4 - 0
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC1 - 2
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
Uganda Police FC
Kampala City Council FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 0
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
BUL FC7 - 0
Total FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC FC Bugolobi
#11#20#30#42#57#60#70
BUL FC
#11#21#30#42#53#60#70
Bright Stars FC