Uganda Premier League20:00 ngày 01/03/2025

Bright Stars FC
0 - 2

BUL FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốBUL FC
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 23
161Chỉ số 23175
78Chỉ số 2494
9Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
2532072965122211
Đội hình xuất phát
s.kamya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaryan badoni#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafic kakande#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D kiiza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paskali oketcho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Senkatuka#8
N.Senkatuka#21
N.Senkatuka#29
N.Senkatuka#16
N.Senkatuka#15
N.Senkatuka#17
N.Senkatuka#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BUL FC1 - 0
Bright Stars FC
BUL FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 1
BUL FC
BUL FC2 - 2
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 0
BUL FC
Bright Stars FC2 - 2
BUL FC
Bright Stars FC3 - 0
BUL FC
BUL FC0 - 0
Bright Stars FC
BUL FC0 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 1
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BUL FC
BUL FC3 - 0
Mbale Heroes FC
Express FC0 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 2
BUL FC
BUL FC1 - 1
NEC FC Bugolobi
Vipers SC1 - 1
BUL FC
BUL FC0 - 2
Defense forces
Maroons0 - 0
BUL FC
BUL FC1 - 1
Express FC
Mbale Heroes FC0 - 0
BUL FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#10#20#30#40#52#60#70
BUL FC
#12#20#30#41#53#60#70
URA Kampala
Kampala City Council FC
SC Villa
Mbarara City FC