Uganda Premier League20:00 ngày 30/04/2025

Bright Stars FC
0 - 1

Express FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốExpress FC
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
22Chỉ số 2321
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2414
3Chỉ số 20
0Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
101117122813561648
Đội hình xuất phát
noordin bunjo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mulabi#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha khasim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mandela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kokas john alou#21
Kokas john alou#3
Kokas john alou#20
Kokas john alou#7
Kokas john alou#25
Kokas john alou#29
Kokas john alou#2
Kokas john alou#15
Kokas john alou#18
Kokas john alou#22
Kokas john alou#24
Express FC
2232610181367212814
Đội hình xuất phát
joseph zziwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.isalumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert achay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gagganga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hafizi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
as.mbazira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.shabena#6 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.muhammadssenoga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ssenyonjo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hakim wandera#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ramz kawooya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ramz kawooya#8
Ramz kawooya#9
Ramz kawooya#27
Ramz kawooya#29
Ramz kawooya#16
Ramz kawooya#15
Ramz kawooya#11
Ramz kawooya#1
Ramz kawooya#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Express FC
Express FC1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Express FC
Express FC0 - 2
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 0
Express FC
Express FC1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Express FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Express FC1 - 1
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Lugazi Municipal FC3 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 0
Wakiso Giants FC
URA Kampala4 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Express FC
Express FC2 - 2
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Express FC
Express FC2 - 2
Vipers SC
Maroons1 - 0
Express FC
NEC FC Bugolobi3 - 1
Express FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Express FC
Express FC4 - 1
Wakiso Giants FC
SC Villa1 - 0
Express FC
Express FC0 - 2
BUL FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#10#20#30#41#53#60#70
Express FC
#11#20#30#41#50#60#70