Uganda Premier League20:00 ngày 09/04/2025

URA Kampala
4 - 0

Bright Stars FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
URA KampalaChỉ sốBright Stars FC
6Chỉ số 211
4Chỉ số 22
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
85Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2455
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
URA Kampala
21497154171024522
Đội hình xuất phát
j.begisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis otim#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan ahimbisibwe#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aliro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.lubwama#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Namanya norman#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ssemujju#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.tibiita#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bright#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.walusimbi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ibrahim wamannah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ibrahim wamannah#11
Ibrahim wamannah#19
Ibrahim wamannah#13
Ibrahim wamannah#27
Ibrahim wamannah#26
Ibrahim wamannah#8
Ibrahim wamannah#30
Ibrahim wamannah#18
Bright Stars FC
221356168251042011
Đội hình xuất phát
paskali oketcho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mandela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noordin bunjo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Senkatuka#21
N.Senkatuka#24
N.Senkatuka#23
N.Senkatuka#18
N.Senkatuka#28
N.Senkatuka#17
N.Senkatuka#15
N.Senkatuka#2
N.Senkatuka#29
N.Senkatuka#7
N.Senkatuka#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bright Stars FC0 - 1
URA Kampala
URA Kampala1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
URA Kampala
URA Kampala2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
URA Kampala
URA Kampala2 - 2
Bright Stars FC
URA Kampala3 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 3
URA Kampala
Bright Stars FC0 - 0
URA Kampala
URA Kampala0 - 0
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của URA Kampala
Mbarara City FC0 - 2
URA Kampala
URA Kampala3 - 2
Mbale Heroes FC
URA Kampala1 - 1
Kataka FC
BUL FC2 - 1
URA Kampala
URA Kampala2 - 1
Defense forces
Airtel Kitara FC1 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Maroons
Vipers SC2 - 0
URA Kampala
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
SC Villa1 - 0
URA KampalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
URA Kampala
#14#22#30#42#54#60#70
Bright Stars FC
#10#20#30#40#52#60#70
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC