Uganda Premier League22:50 ngày 28/03/2025

Kampala City Council FC
5 - 0

Bright Stars FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kampala City Council FCChỉ sốBright Stars FC
2Chỉ số 31
116Chỉ số 23111
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
78Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Kampala City Council FC
13425162729192154114
Đội hình xuất phát
P.Magambo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James mubezi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Obenchan#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
arafat usama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lukwago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafiq kwikiriza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kizito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yan gatbel#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mugolofa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anukani·Bright#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Anukani·Bright#0
Bright Stars FC
28248115616229720
Đội hình xuất phát
mustapha khasim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.were#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.F.Kizanyiro#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shafic kakande#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cleophas fiat#23
cleophas fiat#22
cleophas fiat#21
cleophas fiat#3
cleophas fiat#10
cleophas fiat#25
cleophas fiat#9
cleophas fiat#13
cleophas fiat#17
cleophas fiat#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bright Stars FC0 - 1
Kampala City Council FC
Bright Stars FC2 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC3 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 0
Kampala City Council FC
Bright Stars FC1 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 0
Bright Stars FC
Kampala City Council FC0 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kampala City Council FC
Kampala City Council FC4 - 0
Rwenzori Lions FC
Defense forces1 - 2
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC5 - 0
Mbale Heroes FC
Maroons0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC0 - 2
Vipers SC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Kampala City Council FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Kampala City Council FC1 - 1
SC Villa
Wakiso Giants FC1 - 2
Kampala City Council FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kampala City Council FC
#15#24#30#42#54#60#70
Bright Stars FC
#10#20#30#41#51#60#70
URA Kampala