Uganda Premier League20:00 ngày 15/04/2025

Bright Stars FC
0 - 0

Wakiso Giants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốWakiso Giants FC
91Chỉ số 2492
127Chỉ số 23131
8Chỉ số 228
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
108420166526121125
Đội hình xuất phát
noordin bunjo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mustapha khasim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.kamya#24
s.kamya#21
s.kamya#3
s.kamya#7
s.kamya#29
s.kamya#2
s.kamya#15
s.kamya#17
s.kamya#18
s.kamya#22
s.kamya#23
Wakiso Giants FC
2101181317266293022
Đội hình xuất phát
omary bibo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kizito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James·Alitho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.senfuka#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdul ssemakula#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ssegujja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oloya#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ambrose alinda#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hudson mbalire#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timothy oyamo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marvin mukiibi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marvin mukiibi#25
Marvin mukiibi#11
Marvin mukiibi#24
Marvin mukiibi#15
Marvin mukiibi#28
Marvin mukiibi#21
Marvin mukiibi#3
Marvin mukiibi#20
Marvin mukiibi#27
Marvin mukiibi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wakiso Giants FC1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 1
Bright Stars FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Bright Stars FC
Wakiso Giants FC2 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
Wakiso Giants FC
Bright Stars FC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC4 - 2
Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 2
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC2 - 2
Bright Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
URA Kampala4 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 1
Uganda Police FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Mbale Heroes FC0 - 1
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Defense forces
Vipers SC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC0 - 0
NEC FC Bugolobi
Express FC4 - 1
Wakiso Giants FC
Maroons0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Wakiso Giants FC
Wakiso Giants FC1 - 1
SC Villa
BUL FC1 - 1
Wakiso Giants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#10#20#30#40#57#60#70
Wakiso Giants FC
#10#20#30#41#56#60#70