Uganda Premier League20:00 ngày 08/03/2025

Mbarara City FC
0 - 0

Bright Stars FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbarara City FCChỉ sốBright Stars FC
143Chỉ số 23117
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 23
81Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbarara City FC
25311234269201617
Đội hình xuất phát
n.jimmy#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.onzima#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e namasa#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.kitegenyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mulambuzi hamza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sadik nasur#18
sadik nasur#6
sadik nasur#5
sadik nasur#24
sadik nasur#30
sadik nasur#8
sadik nasur#28
sadik nasur#15
sadik nasur#21
sadik nasur#13
Bright Stars FC
13112212569204824
Đội hình xuất phát
A.Mandela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paskali oketcho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D kiiza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.were#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.were#16
d.were#2
d.were#25
d.were#7
d.were#10
d.were#3
d.were#21
d.were#15
d.were#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bright Stars FC0 - 1
Mbarara City FC
Bright Stars FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC3 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC3 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 0
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Vipers SC1 - 0
Mbarara City FC
Vipers SC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 1
Defense forces
Mbale Heroes FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
Kampala City Council FC
NEC FC Bugolobi1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 3
Maroons
Express FC3 - 1
Mbarara City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forces
NEC FC Bugolobi1 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 2
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 0
Bright Stars FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbarara City FC
#10#20#30#41#57#60#70
Bright Stars FC
#10#20#30#41#53#60#70
URA Kampala
SC Villa