Uganda Premier League20:00 ngày 03/04/2025

Bright Stars FC
3 - 1

Uganda Police FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bright Stars FCChỉ sốUganda Police FC
73Chỉ số 24100
4Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
106Chỉ số 23109
1Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bright Stars FC
825104201661112135
Đội hình xuất phát
Kokas john alou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noordin bunjo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.buule#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleophas fiat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jafari kaziro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitimbo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Senkatuka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.odongo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mandela#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kyambadde#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kyambadde#3
a.kyambadde#21
a.kyambadde#7
a.kyambadde#29
a.kyambadde#17
a.kyambadde#26
a.kyambadde#22
a.kyambadde#23
a.kyambadde#24
Uganda Police FC
51572292562614416
Đội hình xuất phát
timothy muwanguzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kevin obua#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reagan male#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kiwalazi#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
umar kasumba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dennis kalanzi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakony#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayn kizito#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan bukenya#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b adewale#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward kasibante#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
edward kasibante#23
edward kasibante#24
edward kasibante#13
edward kasibante#2
edward kasibante#30
edward kasibante#1
edward kasibante#10
edward kasibante#11
edward kasibante#21
edward kasibante#29
edward kasibante#20
edward kasibante#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Uganda Police FC1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 4
Uganda Police FC
Bright Stars FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC5 - 0
Bright Stars FC
Uganda Police FC1 - 1
Bright Stars FC
Uganda Police FC4 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC1 - 2
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 1
Uganda Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bright Stars FC
Kampala City Council FC5 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 3
SC Villa
Mbarara City FC0 - 0
Bright Stars FC
Bright Stars FC0 - 2
BUL FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Maroons1 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FC
Express FC2 - 1
Bright Stars FC
Bright Stars FC2 - 1
Defense forcesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Maroons0 - 1
Uganda Police FC
Express FC1 - 2
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 1
Vipers SC
Mbale Heroes FC1 - 1
Uganda Police FC
Uganda Police FC2 - 0
Bright Stars FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
URA Kampala1 - 0
Uganda Police FC
Uganda Police FC0 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC1 - 2
MaroonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bright Stars FC
#13#23#30#41#52#60#70
Uganda Police FC
#11#20#30#40#56#60#70
NEC FC Bugolobi
Wakiso Giants FC