French Ligue 301:30 ngày 06/12/2025

Bresse Péronnas 01
1 - 3

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốSochaux
4Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 226
41Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
82Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-5-214191312212873917
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Conté#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Guel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Boumaaoui#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boumaaoui#2
M.Boumaaoui#18
M.Boumaaoui#16
M.Boumaaoui#5

M.Boumaaoui#20
Sochaux
Sơ đồ 4-3-3302641424231562897
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Boutoutaou#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B. Gomel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Gomel#17

B. Gomel#11
B. Gomel#22

B. Gomel#19
B. Gomel#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 010 - 0
Sochaux
Bresse Péronnas 012 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Selongey2 - 3
Bresse Péronnas 01
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Atlas Paillade0 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Paris 13 Atletico2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 2
Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Sarre Union0 - 6
Sochaux
Sochaux0 - 1
Dijon
Pontarlier2 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Aubagne
Concarneau1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Jura Sud Foot
Villefranche1 - 0
SochauxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#11#20#30#42#54#60#70
Sochaux
#13#21#30#42#52#60#70
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Valenciennes