French Ligue 301:30 ngày 21/02/2026

Bresse Péronnas 01
0 - 3

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốUS Orléans
72Chỉ số 2396
2Chỉ số 31
1Chỉ số 215
1Chỉ số 40
28Chỉ số 2458
6Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-5-211952625228103915
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Vitré#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laspalles#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Touray#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

É.Logbo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
É.Logbo#18
É.Logbo#29

É.Logbo#6
É.Logbo#30

É.Logbo#17
US Orléans
Sơ đồ 4-2-3-11232752822341021719
Đội hình xuất phát
F.Faham#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marius Le Maitre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.L.Biwa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Morel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kebe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Diako#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.DaSilva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Legendre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Legendre#8

R.Legendre#29

R.Legendre#16

R.Legendre#17

R.Legendre#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
US Orléans
US Orléans0 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
US Orléans
Bresse Péronnas 010 - 2
US Orléans
US Orléans1 - 3
Bresse Péronnas 01
US Orléans5 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Valenciennes3 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Selongey2 - 3
Bresse Péronnas 01
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
US Orléans
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.3 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 3
AS Monaco
US Orléans3 - 0
Dieppe
US Orléans2 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Union Saint-Jean1 - 2
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#10#20#31#42#50#60#70
US Orléans
#13#20#30#41#54#60#70
Dijon
FC Rouen
Paris 13 Atletico
Stade Briochin