French Ligue 300:30 ngày 27/09/2025

FC Rouen
1 - 0

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốBresse Péronnas 01
1Chỉ số 35
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
94Chỉ số 2374
51Chỉ số 2437
4Chỉ số 228
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
1823027102220142386
Đội hình xuất phát

C.Bassin#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Titebah#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel Temperton#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Seydi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.R.Santos#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mendy#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Goprou#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Faye#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bouzamoucha#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Berrezkami#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benzia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Benzia#11

M.Benzia#5
M.Benzia#15

M.Benzia#3

M.Benzia#21
Bresse Péronnas 01
19182628102957419
Đội hình xuất phát

M.Sylla#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Tankiev#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Vitré#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slimani#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meyer#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Magassouba#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Lacour#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Guel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marcolino#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Boulhendi#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Besic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Besic#33

B.Besic#8
B.Besic#3
B.Besic#16
B.Besic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Saint-Priest3 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Feurs
Bresse Péronnas 015 - 0
Besancon
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 3
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#11#21#30#41#55#60#70
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#45#53#60#70
Versailles 78
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Stade Briochin