French Ligue 301:30 ngày 22/11/2025

FC Rouen
0 - 0

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốConcarneau
0Chỉ số 212
0Chỉ số 41
2Chỉ số 222
91Chỉ số 2439
8Chỉ số 21
130Chỉ số 23113
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-23020232219610818921
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.AitMoujane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ba-Sy#11

A.Ba-Sy#5
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#24

A.Ba-Sy#3
Concarneau
Sơ đồ 3-4-2-11642627108523147
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Halby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Etcheverria#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Mercier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Samoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samoura#9
A.Samoura#24

A.Samoura#40
A.Samoura#22
A.Samoura#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Creteil1 - 2
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Caen1 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Les Bleuets0 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 0
Sochaux
Dijon3 - 0
Concarneau
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 784 - 0
Concarneau
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#10#20#30#41#58#60#70
Concarneau
#10#20#31#42#51#60#70
Aubagne