French Ligue 323:00 ngày 12/04/2025

FC Rouen
2 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốBresse Péronnas 01
2Chỉ số 211
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23144
46Chỉ số 2481
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 5-3-2162015192356829279
Đội hình xuất phát
L.Royes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Kabongo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J·Mbock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Abdelmoula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Mion#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Benkaid#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Abi#37
C.Abi#3

C.Abi#25
C.Abi#24

C.Abi#17
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-21253522720227129
Đội hình xuất phát
P.Michelizzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Jolibois#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Commaret#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V. Karajcic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Donio#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
brown irabor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Traoré#16
A.Traoré#29

A.Traoré#17

A.Traoré#11

A.Traoré#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Boulogne1 - 2
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Sochaux2 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Bresse Péronnas 011 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Boulogne1 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#12#22#30#40#54#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#21#30#43#56#60#70