French Ligue 301:30 ngày 17/01/2026

Valenciennes
3 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốBresse Péronnas 01
0Chỉ số 240
0Chỉ số 31
4Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-3-311245202583326714
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erinmvingbovo Jayden Jerramy Airhiavbere#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Passi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mbondo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Maréchal#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Diomandé#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Abi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Hadari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hadari#29

E.Hadari#18

E.Hadari#10

E.Hadari#13

E.Hadari#28
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-5-21452625212810121720
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Vitré#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laspalles#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Boumaaoui#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ibrahim cisse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ibrahim cisse#7

Ibrahim cisse#2
Ibrahim cisse#16
Ibrahim cisse#29

Ibrahim cisse#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Valenciennes2 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 2
Valenciennes
Valenciennes3 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes0 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes2 - 2
RAAL La Louvière
Versailles 781 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Selongey2 - 3
Bresse Péronnas 01
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Atlas Paillade0 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Paris 13 Atletico2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 2
Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#13#21#30#40#56#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#20#30#41#55#60#70
FC Rouen
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux