French Ligue 301:30 ngày 31/01/2026

Concarneau
0 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốBresse Péronnas 01
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
7Chỉ số 222
48Chỉ số 2421
109Chỉ số 2366
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 3-5-21264627231085119
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Halby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Etcheverria#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Y.Soukouna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tell#20

J.Tell#40

J.Tell#21
J.Tell#19
J.Tell#7
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-212519526321282209
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Vitré#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Touray#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ibrahim cisse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Besic#29

B.Besic#15
B.Besic#30

B.Besic#17

B.Besic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Bresse Péronnas 010 - 0
Concarneau
Concarneau2 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau3 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau3 - 3
Caen
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Paris 13 Atletico0 - 0
Concarneau
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Les Bleuets0 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Valenciennes3 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Selongey2 - 3
Bresse Péronnas 01
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Atlas Paillade0 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Paris 13 Atletico2 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#10#20#30#40#56#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#20#30#42#52#60#70
Versailles 78
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole