Italian Serie B01:30 ngày 14/05/2025

Brescia(1911-2026)
2 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brescia(1911-2026)Chỉ sốA.C. Reggiana 1919
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
115Chỉ số 2392
59Chỉ số 2433
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 4-3-1-2124528182563923929
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Calvani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jallow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Verreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Galazzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.J.Bianchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Borrelli#26

G.Borrelli#32

G.Borrelli#27

G.Borrelli#11

G.Borrelli#7

G.Borrelli#16

G.Borrelli#19

G.Borrelli#15

G.Borrelli#8

G.Borrelli#12

G.Borrelli#22

G.Borrelli#20
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-1-2113444171625751180
Đội hình xuất phát
Edoardo Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Girma#24

N.Girma#6

N.Girma#29

N.Girma#99

N.Girma#3
N.Girma#65

N.Girma#87

N.Girma#27
N.Girma#18

N.Girma#8

N.Girma#21

N.Girma#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19192 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Modena2 - 2
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Juve Stabia
Cittadella0 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Pisa
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Mantova
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Juve Stabia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Spezia
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
A.C. Reggiana 19190 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brescia(1911-2026)
#12#21#30#41#55#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#41#53#60#70
Bari
SudTirol
Carrarese
Salernitana