Italian Serie B20:00 ngày 04/05/2025

A.C. Reggiana 1919
2 - 1

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốSpezia
3Chỉ số 28
34Chỉ số 2473
5Chỉ số 211
1Chỉ số 33
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
65Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-222174441525169073011
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fiamozzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Vergara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#6

C.Gondo#99

C.Gondo#3

C.Gondo#5

C.Gondo#87
C.Gondo#1

C.Gondo#13

C.Gondo#27

C.Gondo#55

C.Gondo#77

C.Gondo#80

C.Gondo#21
Spezia
Sơ đồ 3-5-266255327852931109
Đội hình xuất phát

S.Gori#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L. Vignali#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#17

P.Esposito#37

P.Esposito#80

P.Esposito#65

P.Esposito#4

P.Esposito#11

P.Esposito#82

P.Esposito#20

P.Esposito#23

P.Esposito#36

P.Esposito#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spezia1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Spezia
Spezia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Spezia3 - 0
A.C. Reggiana 1919
Spezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
A.C. Reggiana 19190 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Spezia2 - 0
Salernitana
Frosinone2 - 2
Spezia
Mantova2 - 2
Spezia
Spezia2 - 0
Sampdoria
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Pisa
SudTirol1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
Catanzaro
Modena1 - 1
SpeziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#12#21#30#41#53#60#70
Spezia
#11#21#30#43#58#60#70
Juve Stabia
Palermo
Bari