Italian Serie B20:00 ngày 01/05/2025

Modena
2 - 3

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
81Chỉ số 2372
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
2Chỉ số 35
7Chỉ số 229
41Chỉ số 2436
1Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-4-2-12661933216827102092
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Magnino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Zaro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Cauz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Beyuku#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Idrissi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Caso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Defrel#31

G.Defrel#29

G.Defrel#21

G.Defrel#14

G.Defrel#1

G.Defrel#3

G.Defrel#4
G.Defrel#24

G.Defrel#11

G.Defrel#93

G.Defrel#9

G.Defrel#7
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-22217444155162571190
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fiamozzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#6

M.Portanova#21

M.Portanova#80

M.Portanova#77

M.Portanova#55

M.Portanova#27
M.Portanova#1

M.Portanova#87

M.Portanova#3

M.Portanova#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Modena
Modena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena0 - 3
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Bari1 - 2
Modena
Modena1 - 3
Sassuolo
Pisa1 - 2
Modena
Modena2 - 1
Catanzaro
Juve Stabia2 - 1
Modena
Salernitana1 - 0
Modena
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cittadella0 - 2
Modena
Modena1 - 1
Spezia
Sampdoria1 - 0
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
A.C. Reggiana 19190 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
CesenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#12#22#31#42#51#60#70
A.C. Reggiana 1919
#13#21#30#45#58#60#70
Palermo
SudTirol
Mantova
Brescia(1911-2026)