Italian Serie B20:00 ngày 04/05/2025

Brescia(1911-2026)
0 - 0

Juve Stabia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brescia(1911-2026)Chỉ sốJuve Stabia
106Chỉ số 2388
46Chỉ số 2425
11Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 211
2Chỉ số 33
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 4-3-1-21245281825639232911
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Calvani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Jallow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Verreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Galazzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#20

G.Moncini#22

G.Moncini#12

G.Moncini#9

G.Moncini#8

G.Moncini#15

G.Moncini#19

G.Moncini#16

G.Moncini#7
G.Moncini#14

G.Moncini#27

G.Moncini#32
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-2201324628111029982718
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Baldi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Varnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Andreoni#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fortini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mosti#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Candellone#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Sgarbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sgarbi#25

L.Sgarbi#1

L.Sgarbi#37
L.Sgarbi#80

L.Sgarbi#55

L.Sgarbi#14

L.Sgarbi#2

L.Sgarbi#3

L.Sgarbi#4
L.Sgarbi#16

L.Sgarbi#9

L.Sgarbi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juve Stabia0 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)4 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 2
Brescia(1911-2026)
Juve Stabia0 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)2 - 0
Juve Stabia
Brescia(1911-2026)0 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Cittadella0 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Pisa
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Mantova
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
SudTirol
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Catanzaro
SudTirol2 - 0
Juve Stabia
Cremonese1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Pisa3 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia3 - 0
Cosenza Calcio 1914Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brescia(1911-2026)
#10#20#30#42#53#60#70
Juve Stabia
#10#20#31#43#51#60#70
Bari
Carrarese
A.C. Reggiana 1919
Sampdoria