Italian Serie B20:00 ngày 12/04/2025

A.C. Reggiana 1919
0 - 2

Pisa
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốPisa
1Chỉ số 213
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
6Chỉ số 33
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23102
32Chỉ số 2458
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-222171344155779071080
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fiamozzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Kabashi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Vido#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Girma#8

N.Girma#21

N.Girma#11

N.Girma#25

N.Girma#55

N.Girma#27
N.Girma#1

N.Girma#87

N.Girma#16

N.Girma#4

N.Girma#3

N.Girma#6
Pisa
Sơ đồ 3-4-2-147334941536213321145
Đội hình xuất phát

A.Šemper#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Calabresi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Caracciolo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Bonfanti#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Toure#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Piccinini#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Solbakken#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Angori#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Moreo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Tramoni#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Lind#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lind#30
A.Lind#27

A.Lind#8

A.Lind#22

A.Lind#6

A.Lind#80

A.Lind#17

A.Lind#66

A.Lind#13

A.Lind#14

A.Lind#28

A.Lind#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pisa2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pisa2 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 1
Pisa
Pisa0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Pisa3 - 0
A.C. Reggiana 1919
Pisa2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
PisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pisa
Pisa1 - 2
Modena
Cosenza Calcio 19140 - 3
Pisa
Pisa3 - 1
Mantova
Spezia3 - 2
Pisa
Sassuolo1 - 0
Pisa
Pisa3 - 1
Juve Stabia
Cesena1 - 1
Pisa
Pisa0 - 1
Cittadella
Palermo1 - 2
Pisa
Pisa1 - 0
SalernitanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#10#20#30#47#53#60#70
Pisa
#12#22#30#43#52#60#70
Bari
Brescia(1911-2026)