Italian Serie B02:30 ngày 29/03/2025

Spezia
0 - 1

Brescia(1911-2026)
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốBrescia(1911-2026)
16Chỉ số 22
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2529
122Chỉ số 2365
82Chỉ số 2417
19Chỉ số 226
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-5-2232553778082513209
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Elia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Bandinelli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Reca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.D.Serio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#31

P.Esposito#17

P.Esposito#10

P.Esposito#66

P.Esposito#65

P.Esposito#4

P.Esposito#11
P.Esposito#44

P.Esposito#77

P.Esposito#36

P.Esposito#29

P.Esposito#82
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 3-5-213228152425619202911
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Cistana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Verreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Corrado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.A.Nuamah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#26
G.Moncini#33
G.Moncini#14

G.Moncini#7

G.Moncini#18

G.Moncini#16

G.Moncini#5

G.Moncini#9

G.Moncini#39

G.Moncini#12

G.Moncini#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brescia(1911-2026)1 - 1
Spezia
Brescia(1911-2026)0 - 0
Spezia
Spezia0 - 0
Brescia(1911-2026)
Spezia3 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)4 - 4
Spezia
Spezia3 - 2
Brescia(1911-2026)
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Spezia
Brescia(1911-2026)1 - 1
Spezia
Spezia2 - 0
Brescia(1911-2026)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Cesena0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Pisa
SudTirol1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
Catanzaro
Modena1 - 1
Spezia
Spezia2 - 2
Palermo
Cittadella0 - 2
Spezia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Carrarese0 - 4
Spezia
Spezia1 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
SudTirol
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)2 - 3
Catanzaro
Bari2 - 2
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#10#20#31#44#516#60#70
Brescia(1911-2026)
#11#21#30#43#52#60#70
Cremonese
A.C. Reggiana 1919
Mantova
Cosenza Calcio 1914