Italian Serie B21:00 ngày 16/03/2025

A.C. Reggiana 1919
2 - 2

Sampdoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốSampdoria
2Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
7Chỉ số 2210
36Chỉ số 2465
64Chỉ số 2386
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-3-3221513441725165301090
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fiamozzi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vergara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vido#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#80

M.Portanova#11

M.Portanova#77

M.Portanova#55

M.Portanova#27

M.Portanova#7

M.Portanova#87

M.Portanova#4

M.Portanova#3

M.Portanova#99

M.Portanova#29

M.Portanova#8
Sampdoria
Sơ đồ 3-4-394226722318178203319
Đội hình xuất phát

A.Cragno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Curto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Altare#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Veroli#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Depaoli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Venuti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Meulensteen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ricci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Oudin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Sibilli#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Niang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Niang#80

M.Niang#24

M.Niang#21
M.Niang#29

M.Niang#77

M.Niang#9

M.Niang#25

M.Niang#5

M.Niang#84

M.Niang#4

M.Niang#28

M.Niang#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sampdoria0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Sampdoria1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Sampdoria1 - 1
Palermo
Bari1 - 1
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
SudTirol2 - 1
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Modena
Sampdoria1 - 0
Cosenza Calcio 1914
Mantova2 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 2
Cesena
Brescia(1911-2026)1 - 1
Sampdoria
Sampdoria0 - 1
PisaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#12#21#30#42#52#60#70
Sampdoria
#12#20#31#44#58#60#70
Spezia
Cremonese
Juve Stabia
Cittadella