Italian Serie B01:30 ngày 30/03/2025

Sassuolo
5 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
SassuoloChỉ sốA.C. Reggiana 1919
3Chỉ số 22
8Chỉ số 227
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2432
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo
Sơ đồ 4-2-3-13123192015118107459
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toljan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F. Romagna#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Lovato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Pieragnolo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Boloca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ghion#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Volpato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lauriente#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mulattieri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mulattieri#35

S.Mulattieri#40
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-3-3221513441751625301190
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fiamozzi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vergara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#6

M.Portanova#29

M.Portanova#55

M.Portanova#77

M.Portanova#80

M.Portanova#8

M.Portanova#27

M.Portanova#87

M.Portanova#23

M.Portanova#4

M.Portanova#3

M.Portanova#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Cittadella1 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Bari
Sassuolo1 - 0
Pisa
Sampdoria0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Mantova0 - 3
Sassuolo
Sassuolo2 - 0
Juve Stabia
Spezia2 - 1
Sassuolo
Sassuolo5 - 3
SudTirol
Salernitana1 - 2
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Carrarese
Frosinone1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
SudTirol2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Palermo
Salernitana2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo
#15#24#30#42#53#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#43#52#60#70
Cremonese
Modena