Italian Serie B01:30 ngày 09/03/2025

Brescia(1911-2026)
1 - 1

Cesena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brescia(1911-2026)Chỉ sốCesena
3Chỉ số 23
3Chỉ số 211
51Chỉ số 2419
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 4-2-3-11245281825611262029
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Calvani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jallow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Verreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Moncini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.A.Nuamah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Borrelli#39

G.Borrelli#9

G.Borrelli#8

G.Borrelli#19

G.Borrelli#16

G.Borrelli#7
G.Borrelli#14
G.Borrelli#33

G.Borrelli#27

G.Borrelli#32

G.Borrelli#12
Cesena
Sơ đồ 3-4-1-233151924118301370239
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bastoni#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Antonucci#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#20
C.Shpendi#71

C.Shpendi#93

C.Shpendi#91

C.Shpendi#1

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5

C.Shpendi#7

C.Shpendi#27

C.Shpendi#17

C.Shpendi#14

C.Shpendi#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cesena2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Cesena
Cesena1 - 0
Brescia(1911-2026)
Cesena1 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)3 - 2
Cesena
Brescia(1911-2026)2 - 1
Cesena
Cesena2 - 0
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 3
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Cesena
Brescia(1911-2026)2 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Palermo1 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
SudTirol
Sassuolo2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Salernitana
Carrarese1 - 2
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)2 - 3
Catanzaro
Bari2 - 2
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Sampdoria
Cremonese1 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)3 - 3
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cesena2 - 0
Salernitana
Cremonese1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Catanzaro4 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena0 - 0
Cittadella
Carrarese2 - 0
Cesena
Cesena0 - 1
CremoneseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brescia(1911-2026)
#11#21#30#43#53#60#70
Cesena
#11#20#30#43#53#60#70
Spezia
Juve Stabia
Mantova
Frosinone
Cosenza Calcio 1914