Italian Serie B01:30 ngày 10/05/2025

Juve Stabia
1 - 2

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juve StabiaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
143Chỉ số 2353
79Chỉ số 2521
14Chỉ số 225
73Chỉ số 2413
Lineup
Đội hình trận đấu
Juve Stabia
Sơ đồ 3-5-2204456109855113937
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Mosti#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Leone#55 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Rocchetti#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Maistro#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Maistro#35

F.Maistro#24
F.Maistro#16

F.Maistro#2

F.Maistro#17

F.Maistro#14

F.Maistro#1

F.Maistro#13

F.Maistro#27

F.Maistro#7

F.Maistro#25
F.Maistro#80
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-122134441716257908011
Đội hình xuất phát

F.Bardi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lucchesi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ignacchiti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Girma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#27

C.Gondo#21

C.Gondo#6

C.Gondo#30

C.Gondo#29

C.Gondo#99

C.Gondo#3

C.Gondo#87
C.Gondo#1

C.Gondo#55

C.Gondo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Brescia(1911-2026)0 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Catanzaro
SudTirol2 - 0
Juve Stabia
Cremonese1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 1
Cittadella
Pisa3 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Spezia
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Cittadella
A.C. Reggiana 19190 - 2
Pisa
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Sassuolo5 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Catanzaro1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juve Stabia
#11#20#30#40#511#60#70
A.C. Reggiana 1919
#12#22#30#42#51#60#70
Palermo
Bari
Frosinone